Bước tới nội dung

прозрачный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прозрачный
Chữ Latinh
LHQ prozráčnyj
khoa học prozračnyj
Anh prozrachny
Đức prosratschny
Việt prodratrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

прозрачный

  1. Trong suốt; (о воздухе, воде тж. ) trong, trong vắt, trong veo, trong leo lẻo; (толкий) mỏng manh, mỏng tranh, mỏng dính.
    прозрачное стекло — thủy tinh trong suốt
    прозрачное платье — chiếc áo dài mỏng manh (mỏng dính, mỏnh tanh)
  2. (Перен.)стиле) trong sáng, sáng sủa.
    перен. — (явный) rõ ràng, công nhiên, lộ liễu
    прозрачный намёк — lời ám chỉ lộ liễu, lời nói bóng gió rất rõ

Tham khảo