прозрачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прозрачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prozráčnyj |
| khoa học | prozračnyj |
| Anh | prozrachny |
| Đức | prosratschny |
| Việt | prodratrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прозрачный
- Trong suốt; (о воздухе, воде тж. ) trong, trong vắt, trong veo, trong leo lẻo; (толкий) mỏng manh, mỏng tranh, mỏng dính.
- прозрачное стекло — thủy tinh trong suốt
- прозрачное платье — chiếc áo dài mỏng manh (mỏng dính, mỏnh tanh)
- (перен.) (о стиле) — trong sáng, sáng sủa.
- перен. — (явный) rõ ràng, công nhiên, lộ liễu
- прозрачный намёк — lời ám chỉ lộ liễu, lời nói bóng gió rất rõ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прозрачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)