пространный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пространный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostránnyj |
| khoa học | prostrannyj |
| Anh | prostranny |
| Đức | prostranny |
| Việt | proxtranny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пространный
- (обширный) rộng lớn, mênh mông, bao la, bát ngát, thênh thang.
- (подробный, многословный) rườm rà, dài dòng, dài dòng văn tự, tràng giang đại hải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пространный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)