Bước tới nội dung

протекать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

протекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: протечь)

  1. (о реках и т. п. ) chảy qua.
  2. (просачиваться) rỉ vào, vào, thấm vào, thẩm lậu.
    вода протекатьает в лодку — nước rỉ vào thuyền
  3. (пропускать воду) dột, để nước chảy qua.
    крыша протекатьает — mái nhà dột
  4. (о времени) trôi qua
  5. (о событиях) diễn ra.
    перен. — (о процессе и т. п.) — diễn biến, diễn ra
    болезнь протекатьает без осложнений — bệnh diễn biến bình thương không có biến chứng

Tham khảo

[sửa]