Bước tới nội dung

пытка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

пытка gc

  1. Nhục hình, [sự] tra tấn, tra khảo; перен. [sự, nỗi] đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổ.
    подвергать кого-л. пытке — tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai
    орудце пытки — dung cụ tra tấn, hình cụ

Tham khảo

[sửa]