радужный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радужный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rádužnyj |
| khoa học | radužnyj |
| Anh | raduzhny |
| Đức | raduschny |
| Việt | rađuginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
радужный
- Lấp lánh màu ngũ sắc.
- (перен.) Tươi vui, khoan khoái, phấn khởi, hoan hỉ; (слящий счастье) — đầy hứa hẹn.
- радужные преспективы — [những] triển vọng đầy hứa hẹn
- быть в самом радужныйом настроении — hết sức phấn khởi (tươi vui, hoan hỉ)
- видеть, представлять что-л. в радужныйом свете — nhìn cái gì đó qua cặp kính hồng
- радужная оболочка — анат — mống mắt, tròng đen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радужный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)