разгул
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của разгул
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgúl |
| khoa học | razgul |
| Anh | razgul |
| Đức | rasgul |
| Việt | radgul |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разгул gđ
- (ухарство) [sự, cơn] ngang tàng, phóng đãng, phóng lãng, phóng túng, truy hoan
- (пьянство) [sự, cơn] say rượu, say sưa, chè chén; nhậu nhẹt (разг. ).
- (безудержное проявление чего-л. ) [sự, cơn] lộng hành, hoành hành, hung bạo.
- разгул реакции — sự hoàn hành (lộng hành) của thế lực phản động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разгул”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)