разогревать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

разогревать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разогреть) ‚(В)

  1. Đốt nóng, nung nóng, đốt... nóng lên, nung nóng... lên; (пищу) đun nóng, hâm nóng, đun... nóng lên, hâm... nóng lên; (thông tục) (вызывать ощущение тепла) sưởi ấm, làm ấm.

Tham khảo[sửa]