разработка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

разработка gc

  1. (земли) [sự] cày bừa, làm đất.
  2. (вопроса и т. п) [sự] chuẩn bị, soạn thảo, vạch ra, thảo ra, nghiên cứu.
  3. (полезных ископаемых) [sự] khai thác, khai mỏ
  4. (способ добычи) [cách, phưong pháp] khai thác.
    разработка апатитов — [sự] khai thac apatit
    открытая разработка — [cách, phương pháp] khai thác lộ thiên
    обыкн. мн.:разработки — (место добычи) — nơi (công trường) khai thác
    торфяные разработки — nơi (công trường) khai thác than bùn

Tham khảo[sửa]