разработка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разработка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razrabótka |
| khoa học | razrabotka |
| Anh | razrabotka |
| Đức | rasrabotka |
| Việt | radrabotca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разработка gc
- (земли) [sự] cày bừa, làm đất.
- (вопроса и т. п) [sự] chuẩn bị, soạn thảo, vạch ra, thảo ra, nghiên cứu.
- (полезных ископаемых) [sự] khai thác, khai mỏ
- (способ добычи) [cách, phưong pháp] khai thác.
- разработка апатитов — [sự] khai thac apatit
- открытая разработка — [cách, phương pháp] khai thác lộ thiên
- обыкн. мн.: — разработки — (место добычи) — nơi (công trường) khai thác
- торфяные разработки — nơi (công trường) khai thác than bùn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разработка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)