расслоение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расслоение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasslojénije |
| khoa học | rassloenie |
| Anh | rassloyeniye |
| Đức | rasslojenije |
| Việt | raxxloieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расслоение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расслоение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)