Bước tới nội dung

рассчитанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của рассчитанный
Chữ Latinh
LHQ rassčítannyj
khoa học rassčitannyj
Anh rasschitanny
Đức rasstschitanny
Việt raxxtritanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

рассчитанный

  1. :
    книга, рассчитанная на детей — quyển sách dành cho thiếu nhi
  2. (Прил.) (умышленный) cố ý, dụng cố, cố tâm, dụng tâm, [đã] dự tính, trù tính, dự định, tính trước, định sẵn.

Tham khảo