расширение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расширение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rasširénije |
| khoa học | rasširenie |
| Anh | rasshireniye |
| Đức | rasschirenije |
| Việt | raxsireniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расширение gt
- (Sự) Mở rộng, nới rộng, nở rộng, giãn nở, giãn, nở; (объёмное) [sự] tăng lên, nâng cao, khuếch trương, phát triển.
- расширение улицы — [sự] mở rộng đường
- расширение экономических связей — [sự] mở rộng [những mối] liên hệ kinh tế
- расширение — [объёма] производства — [sự] nâng cao sản lượng, phát triển sản xuất
- расширение сердца — мед. — [chứng] giãn tim
- (расширяющаяся часть) chỗ nở rộng, chỗ giãn rộng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расширение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)