реветь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

реветь несов. s

  1. (о зверях) gầm, rống, , rúc
  2. (о ветре, самолёте и т. п. ) kêu ầm ầm, kêu rầm rầm, kêu ào ào, gào rít, gầm.
    на другой день буря реветьела прежнему — ngày hôm sau bão táp vẫn gào rít như trước
  3. (thông tục)(громко плакать) khóc gào, khóc rống, khóc òa lên
  4. .
    реветь белугой — khóc bù lu bù loa, khóc gào, khóc rống lên

Tham khảo[sửa]