рукоятка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рукоятка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rukojátka |
| khoa học | rukojatka |
| Anh | rukoyatka |
| Đức | rukojatka |
| Việt | rucoiatca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рукоятка gc
- (Cái) Cán, chuôi, tay cầm.
- рукоятка кинжала — cán (chuôi) dao găm
- рукоятка револьвера — chuôi súng lục
- рукоятка затвора — воен. — [cái] chốt quy-lát, chốt cơ bẩm
- по самую рукоятктку — đâm sâu đến tận cán (chuôi) dao
- (тех.) [cái] tay nắm, tay quay, tay gạt, tay cào, tay vặn, quả vặn, ma-ni-ven; cần, tay (сокр. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рукоятка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)