свалка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

свалка gc

  1. (мусора) hổ rác, bãi đổ rác.
  2. (thông tục) (драка) trận ẩu đả, đánh lộn, đánh nhau.

Tham khảo[sửa]