сведущий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сведущий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svéduščij |
| khoa học | sveduščij |
| Anh | svedushchi |
| Đức | sweduschtschi |
| Việt | xveđusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сведущий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сведущий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)