свежесть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свежесть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svéžest' |
| khoa học | svežest' |
| Anh | svezhest |
| Đức | sweschest |
| Việt | xvegiext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свежесть gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свежесть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)