светский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của светский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svétskij |
| khoa học | svetskij |
| Anh | svetski |
| Đức | swetski |
| Việt | xvetxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
светский
- (Thuộc về) Giới thượng lưu, giới quý tộc, giới giao tế; (утончённый, изысканный) tao nhã, thanh lịch, thanh tao, trang nhã, thanh cao, lịch duyệt, đài các.
- светское общество — giới thượng lưu, giới quý tộc
- светский человек — [con ] người tao nhã, người thanh lịch
- светские манеры — cử chỉ thanh lịch (tao nhã, đài các), cung cách thanh tao (trang nhã, thanh cao)
- светский разговор — câu chuyện tranh nhã
- (не церковный ) thế tục, phi tôn giáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “светский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)