серьёзность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
серьёзность gc
- (Tính) Nghiêm túc, chính chắn, đứng đắn; nghiêm chỉnh.
- (важность) [sự] quan trọng
- (опасность) [sự, tính chất] nghiêm trọng, trầm trọng, nguy hiểm; nguy ngập, nguy kịch, hiểm nghèo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “серьёзность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)