Bước tới nội dung

складный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của складный
Chữ Latinh
LHQ skládnyj
khoa học skladnyj
Anh skladny
Đức skladny
Việt xclađny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

складный

  1. (thông tục) (стройный) cân đối.
  2. (о речи, рассказе) mạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, kết cấu chặt chẽ.

Tham khảo