скупой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скупой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skupój |
| khoa học | skupoj |
| Anh | skupoy |
| Đức | skupoi |
| Việt | xcupoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скупой
- Hà tiện, keo kiệt, keo bẩn, bủn xỉn.
- (перен.) (скудный) nghèo nàn, ít ỏi.
- скупая почва — đất cằn, đất xấu, đất bạc màu
- скупой свет — ánh sáng lờ mờ (tù mù)
- (перен.) (на В, в П) — (сдержанный) dè dặt, e dè.
- скупой на слова — ít nói, dè dặt (e dè) trong sự nói năng
- скупой на похвалы — dè dặt trong chuyện khen ngợi
- в знач. сущ. м. — người hà tiện, người keo kiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скупой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)