Bước tới nội dung

смещаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Động từ

смещаться Hoàn thành

  1. (Bị, được) Chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch, chuyển đi, dịch đi, dời đi, thiên đi.
  2. (перен.)понятиях и т. п. ) — [bị] lẫn lộn, thay đổi.

Tham khảo