смутный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смутный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smútnyj |
| khoa học | smutnyj |
| Anh | smutny |
| Đức | smutny |
| Việt | xmutny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
смутный
- (мятежный) loạn lạc, rối loạn, náo động, bất an.
- смутная пора — thời buổi loạn lạc, thời gian rối loạn
- (тревожный, беспокойный) xao xuyến, băn khoăn, bồn chồn, lo lắng, không yên.
- (неясный, неопределённый) lờ mờ, mơ hồ, mang máng, láng máng,, mờ ảo, không rõ ràng.
- смутное представление — khái niệm mơ hồ, ý niệm lờ mờ
- смутное воспоминание — hồi ức lờ mờ (không rõ ràng, mang máng, láng máng, mờ ảo)
- смутное беспокойство — nỗi lo lắng bâng quơ (lờ mờ, mơ hồ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смутный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)