Bước tới nội dung

смутный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của смутный
Chữ Latinh
LHQ smútnyj
khoa học smutnyj
Anh smutny
Đức smutny
Việt xmutny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

смутный

  1. (мятежный) loạn lạc, rối loạn, náo động, bất an.
    смутная пора — thời buổi loạn lạc, thời gian rối loạn
  2. (тревожный, беспокойный) xao xuyến, băn khoăn, bồn chồn, lo lắng, không yên.
  3. (неясный, неопределённый) lờ mờ, mơ hồ, mang máng, láng máng,, mờ ảo, không rõ ràng.
    смутное представление — khái niệm mơ hồ, ý niệm lờ mờ
    смутное воспоминание — hồi ức lờ mờ (không rõ ràng, mang máng, láng máng, mờ ảo)
    смутное беспокойство — nỗi lo lắng bâng quơ (lờ mờ, mơ hồ)

Tham khảo