смыслить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смыслить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smýslit' |
| khoa học | smyslit' |
| Anh | smyslit |
| Đức | smyslit |
| Việt | xmyxlit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
смыслить Thể chưa hoàn thành (thông tục)
- Hiểu biết, biết nghĩa.
- дитя ещё ничего не смыслитьит — con thơ còn chưa hiểu biết gì cả
- (в П) (разбиваться) thạo, am hiểu, thông thạo, thành thạo, hiểu biết.
- смыслить в технике — thạo (am hiểu, thông thạo, thành thạo hiểu biết) kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “смыслить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)