совпадение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совпадение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovpadénije |
| khoa học | sovpadenie |
| Anh | sovpadeniye |
| Đức | sowpadenije |
| Việt | xovpađeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
совпадение gt
- (одновременность) [sự] trùng nhau, trùng hợp, trùng phùng, xảy ra cùng lúc.
- (общность) [sự] phù hợp, giống nhau.
- совпадение интересов — sự phù hợp quyền lợi (sở thích), lợi ích (sở thích) giống nhau
- (сочетание) [sự] kết hợp, hợp nhất, thống nhất.
- совпадение обстоятельств — [sự] trùng hợp của các tình huống, kết hợp của các sự kiện, cơ hội trùng phùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совпадение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)