создание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của создание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sozdánije |
| khoa học | sozdanie |
| Anh | sozdaniye |
| Đức | sosdanije |
| Việt | xodđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
создание gt
- (действие) [sự] sáng tạo, chế tạo
- (произведение искусства) [sự] sáng tạo
- (формирование) [sự] sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lập.
- создание атомного ледокола — sự chế tạo (sáng tạo, đóng) tàu phá băng nguyên tử
- (произведение) tác phẩm, công trình.
- создание гения — tác phẩm [của] thiên tài
- (существо) sinh vật, tạo vật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “создание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)