специально

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

специально

  1. (Một cách) Chuyên môn, đặc biệt, riêng, chuyên.
    заниматься чем-л. специально — chuyên trách việc gì, nghiên cứu đạc biệt cái gì, chuyên [môn] nghiên cứu cái gì
  2. (thông tục) (намеренно) [một cách] cố ý, cố tình, đặc biệt.
    специально для вас — đặc biệt để cho chị, chỉ để dành riêng cho anh
    я пришёл специально для того, чтобы увидеть вас — tôi đến chỉ để được gặp anh

Tham khảo[sửa]