специальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của специальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | speciál'nyj |
| khoa học | special'nyj |
| Anh | spetsialny |
| Đức | spezialny |
| Việt | xpetxialny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
специальный
- (особый) đặc biệt, riêng.
- специальный выпуск газеты — số báo đặc biệt
- по специальныйому заказу — theo đơn đặt hàng đăc biệt
- специальный корреспондент — phóng viên đặc biệt, đặc phái viên
- (отраслевой) chuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa.
- специальные учебные заведение — các trường chuyên nghiệp
- этот вопрос слишком специален — vấn đề đó quá ư chuyên môn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “специальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)