Bước tới nội dung

специальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

специальный

  1. (особый) đặc biệt, riêng.
    специальный выпуск газеты — số báo đặc biệt
    по специальныйому заказу — theo đơn đặt hàng đăc biệt
    специальный корреспондент — phóng viên đặc biệt, đặc phái viên
  2. (отраслевой) chuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa.
    специальные учебные заведение — các trường chuyên nghiệp
    этот вопрос слишком специален — vấn đề đó quá ư chuyên môn

Tham khảo

[sửa]