список
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của список
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spísok |
| khoa học | spisok |
| Anh | spisok |
| Đức | spisok |
| Việt | xpixoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
список gđ
- (перечень) [bản] danh sách, danh mục
- (указатель) mục lục, bảng kê.
- список рекомендованной литературы — danh mục sách báo cần đọc
- список избирателей — [bản] danh sách cử tri
- список личного состава — воен. — danh sách quân nhân
- список опечаток — [bản] đính chính
- значиться в списках — được ghi vào danh sách (danh mục)
- составить список — lập danh sách, kê danh mục
- (документ) bảng kê, bảng kê khai, bảng thống kê, bảng.
- (рукописная копия) [bản] sao chép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “список”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)