спокойствие

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

спокойствие gt

  1. (покой) [sự] yên tĩnh, yên lặng, yên ắng.
    тишина и спокойствие — [sự] tĩnh mịch và yên lặng
  2. (порядок) [sự] an ninh, yên tĩnh.
    нарушать спокойствие — vi phạm sự an ninh (yên tĩnh)
    нарушение общественного спокойствиея — sự vi phạm an ninh (yên tĩnh) công cộng
  3. (отсутствие волнений, тревог) [sự] bình tĩnh, bình tâm, yên tâm, an tâm
  4. (уравновешенное состояние духа тж. ) [sự] trầm tĩnh, trầm lặng
  5. (сдержанность тж. ) [tính] điềm đạm, điềm tĩnh.
    спокойствие духа, душевное спокойствие — tâm hồn thanh thản, [sự] bình thản trong lòng
    невозмутимое спокойствие — tính điềm tĩnh cao độ

Tham khảo[sửa]