справка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của справка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | správka |
| khoa học | spravka |
| Anh | spravka |
| Đức | sprawka |
| Việt | xpravca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
справка gc
- (действие) [sự] hỏi thăm, dò hỏi.
- (сведения) tin tức, tình báo, tài liệu, thông tin, báo cáo.
- обращаться за справками — tìm hiểu, hỏi dò, hỏi thăm
- (документ) giấy chứng nhận, chứng chỉ, chứng từ, chứng thư.
- справка с места работы — giấy chứng nhận của nơi làm việc
- навводить справки о ком-л. — tìm hiểu tin tức (tài liệu) về ai, hỏi dò về ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “справка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)