спутаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спутаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spútat'sja |
| khoa học | sputat'sja |
| Anh | sputatsya |
| Đức | sputatsja |
| Việt | xputatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
спутаться Thể chưa hoàn thành
- Rối, rối bù, rối tung; перен. rối bời, rối beng.
- (thông tục) (сбиться) rối lẫn, lẫn lộn
- (в речи) — nói nhầm, nói nhịu, nhịu mồm.
- спутаться в танце — lẫn lộn (lẫn nhịp) khi nhảy
- (thông tục) (ошибиться) nhầm lẫn, lầm lạc, nhầm.
- (thông tục) (с Т) — (вступить в связь) — đi lại chơi bời, đàn đúm
- (вступить в любовную связь) — dan díu, tằng tịu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спутаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)