срочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của срочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sróčnyj |
| khoa học | sročnyj |
| Anh | srochny |
| Đức | srotschny |
| Việt | xrotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
срочный
- (спешный) gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp.
- крайне срочный — tối khẩn, hỏa tốc
- срочное дело — việc gấp (khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp)
- срочный заказ — đơn đặt hàng cấp tốc (khẩn cấp)
- срочная телеграмма — [bức] điện khẩn
- срочная доставка — [viêc] giao hàng tức tốc, đưa đến gấp
- в срочном порядке — [theo cách] khẩn, khẩn cấp
- принять срочные меры — áp dụng những biện pháp khẩn cấp
- (о кредите, счёте и т. п. ) [có] kỳ hạn, thời hạn.
- срочный платёж — [sự] trả tiền có kỳ hạn
- срочный вклад — tiền gửi có kỳ hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “срочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)