Bước tới nội dung

срочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

срочный

  1. (спешный) gấp, khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc, cấp bách, gấp gáp.
    крайне срочный — tối khẩn, hỏa tốc
    срочное дело — việc gấp (khẩn, gấp rút, khẩn cấp, cấp bách, gấp gáp)
    срочный заказ — đơn đặt hàng cấp tốc (khẩn cấp)
    срочная телеграмма — [bức] điện khẩn
    срочная доставка — [viêc] giao hàng tức tốc, đưa đến gấp
    в срочном порядке — [theo cách] khẩn, khẩn cấp
    принять срочные меры — áp dụng những biện pháp khẩn cấp
  2. (о кредите, счёте и т. п. ) [có] kỳ hạn, thời hạn.
    срочный платёж — [sự] trả tiền có kỳ hạn
    срочный вклад — tiền gửi có kỳ hạn

Tham khảo

[sửa]