стальной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của стальной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stal'nój |
| khoa học | stal'noj |
| Anh | stalnoy |
| Đức | stalnoi |
| Việt | xtalnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стальной
- (Thuộc về) Thép; (из стали) [bằng] thép; (о цвете) [có] màu thép, ánh thép.
- стальные конструкции — những kết cấu bằng thép
- (перен.) Thép, gang thép, sắt đá, cứng rắn, vững chắc.
- стальной человек — [con] người thép, người sắt đá, người gang thép
- стальная воля — ý chí thép (sắt đá, bất khuất)
- стальные нервы — thần kinh vững chắc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стальной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)