Bước tới nội dung

стандарт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của стандарт
Chữ Latinh
LHQ standárt
khoa học standart
Anh standart
Đức standart
Việt xtanđart
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

стандарт gđ

  1. Tiêu chuẩn, quy cách, quy phạm, chuẩn mực, mẫu.
  2. (Перен.) (шаблон, трафарет) — khuôn sáo, khuôn mẫu.

Tham khảo