степенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của степенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stepénnyj |
| khoa học | stepennyj |
| Anh | stepenny |
| Đức | stepenny |
| Việt | xtepenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
степенный
- Đứng đắn, đàng hoàng; (рассудительный) chín chắn, biết điều; (важный, чинный) bệ vệ, đường bệ, chững chạc, oai vệ, đạo mạo, khoan thai, khệnh khạng, quan dạng.
- (уст.) (немолодой) đứng tuổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “степенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)