Bước tới nội dung

суетиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

суетиться Thể chưa hoàn thành

  1. Bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, bận tíu tít, bận rối rít, chạy ngược chạy xuôi.

Tham khảo