суровость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của суровость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | suróvost' |
| khoa học | surovost' |
| Anh | surovost |
| Đức | surowost |
| Việt | xurovoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
суровость gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự, tính, tính chất) Nghiêm khắc, nghiêm nghị.
- Khắc nghiệt, khắc khe, nghiệt ngã, nghiêm ngặt, khe khắt, hà khắc, khắc bạc.
- Gian khổ, vất vả, cực khổ, gian nan, gian truân, long đong.
- Rét buốt, lạnh buốt, hía lạnh, lạnh lẽo (ср. суровый ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суровость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)