сущий

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

сущий

  1. (уст.) Có, có thật, đang tồn tại.
  2. (thông tục) Chân chính, thật sự, thực sự.
    сущая правда — sự thật rành rành (hiển nhiên)
  3. Sự thật một trăm phần trăm (разг. ).
    сущие пустяки — những điều hoàn toàn không quan trọng, không quan trọng gì cả, không sao cả
    сущийее наказание — thật là của tội, thật là của tội của vạ
    сущий вздор — hoàn toàn nhảm nhí, hoàn toàn vớ vẩn

Tham khảo[sửa]