Bước tới nội dung

схватка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của схватка
Chữ Latinh
LHQ shvátka
khoa học sxvatka
Anh skhvatka
Đức schwatka
Việt xkhvatca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

схватка gc

  1. (бой) trận, trận đánh, trận giao chiến, chiến trận, trận chiến đấu.
    рукопашная схватка — trận giáp lá cà
  2. (спор, ссора) [trận, cuộc] cãi vã, cãi cọ, tranh cãi, xung đột.
    мн.: схваткаи — (боли) [cơn] đau
    родовые схваткаи — [cơn] chuyển bụng, chuyển dạ, trở dạ, đau đẻ
  3. (приспособление для крепления) đồ kẹp.

Tham khảo