схема
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của схема
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | shéma |
| khoa học | sxema |
| Anh | skhema |
| Đức | schema |
| Việt | xkhema |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
схема gc
- (чертёж) sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án
- (план построения) hệ thống, cơ cấu.
- схема радиоприёмника — sơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
- схема организации — hệ thống (cơ cấu) tổ chức
- (общее описание) dàn bài, sơ thảo.
- схема пьесы — dàn bài vở kịch
- (трафаретная формула) công thức.
- мыслить схемми — suy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “схема”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)