Bước tới nội dung

схема

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của схема
Chữ Latinh
LHQ shéma
khoa học sxema
Anh skhema
Đức schema
Việt xkhema
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

схема gc

  1. (чертёж) sơ đồ, lược đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ án
  2. (план построения) hệ thống, cơ cấu.
    схема радиоприёмника — sơ đồ (lược đồ) máy thu thanh
    схема организации — hệ thống (cơ cấu) tổ chức
  3. (общее описание) dàn bài, sơ thảo.
    схема пьесы — dàn bài vở kịch
  4. (трафаретная формула) công thức.
    мыслить схемми — suy nghĩ theo những công thức sẵn có, tư duy một cách công thức (khuôn sáo)

Tham khảo