таинственный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

таинственный

  1. Bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bí.
    таинственная страна — đất nước huyền bí (thần bí, bí ẩn)
    таинственный посетитель — người khách bí ẩn
  2. (секретный) bí mật.
  3. (скрывающий что-л. ) kín đáo, bí ẩn.
    с таинственным видом — với vẻ mặt bí ẩn (kín đáo)

Tham khảo[sửa]