Bước tới nội dung

тариф

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

тариф

  1. Biểu giá, biểu suất, bảng giá, biểu giá cước; (ставка обложения) thuế biểu, biểu thuế, thuế suất; (ставка оплаты) biểu giá, định suất; (ставка оплаты труда) biểu lương.

Tham khảo