текущий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của текущий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tekúščij |
| khoa học | tekuščij |
| Anh | tekushchi |
| Đức | tekuschtschi |
| Việt | tecusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
текущий
- (теперешний) hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này.
- текущий момент — lúc này, hiện nay, hiện thời
- в текущийем году — trong năm nay
- текущие события — những sự kiện hiện thời, những sự biến hiện tại, những sự việc đang diễn ra
- текущие задачи — những nhiệm vụ hiện nay (hiện thời, hiện tại, trước mắt)
- (повседневный) thường ngày, hàng ngày, hằng ngày.
- текущие дела — những công việc thường ngày, việc hằng ngày, thường sự
- текущий ремонт — [sự] sửa chữa thường kỳ, sửa chữa nhỏ, tiểu tu
- текущий счёт — tài khoản vãng lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “текущий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)