торжество

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1b|root=торжеств}} торжество gt

  1. (полная победа) [sự] toàn thắng, đại thắng, thắng lợi, chiến thắng.
    торжество гуманизма — sự thắng lợi (tòan thắng) của chủ nghĩa nhân văn
  2. (праднество) lễ, lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm, lễ khánh hạ.
    семейное торжество — lễ mừng của gia đình
    Октябрьские торжествоа — lễ ( lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm) Cách mang thang Mười
    торжествоа по скучаю чего-л. — lễ mừng nhân dịp gì
  3. (радость) [niềm, nỗi, sự] hân hoan, vui mừng, phấn khởi, tưng bừng.
    с торжествоом сказать что-л. — hân hoan (phấn khởi) nói điều gì

Tham khảo[sửa]