тренировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тренировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | treniróvka |
| khoa học | trenirovka |
| Anh | trenirovka |
| Đức | trenirowka |
| Việt | trenirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тренировка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тренировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)