Bước tới nội dung

убиваться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

убиваться chưa h.thành

  1. (класть много труда на что-л. ) (thông tục) dốc sức, bỏ công bỏ sức, nống sức ra làm.
  2. ( о П, из-за Р) (горевать) (thông tục) rất đau đớn, hết sức phiền muộn, vô cùng sầu não.

Tham khảo