Bước tới nội dung

удалой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

удалой

  1. Dũng mãnh, hùng dũng, hũng tráng, oai hùng, hiên ngang, ngang tàng, táo bạo, mạnh bạo, bạt mạng, ngổ ngáo, ngổ.
    конь удалой — [con] chiến mã dũng mãnh
    песня удалая — bài ca dũng tráng (oai hùng, hùng dũng)
    тройка удалая — [cỗ] xe tam mẽ chạy ngang tàng, xe ba ngựa phóng bạt mạng

Tham khảo

[sửa]