Bước tới nội dung

узловой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của узловой
Chữ Latinh
LHQ uzlovój
khoa học uzlovoj
Anh uzlovoy
Đức uslowoi
Việt udlovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

узловой

  1. (Là) Trung tâm, đầu mối.
    узловая станция — ж. — -д. ga đàu mối
  2. (основной) chủ yếu, trọng tâm, cơ bản, căn bản, chủ chốt, mấu chốt, then chốt, cốt yếu, chính.
    узловой вопрос — vấn đề cơ bản(chủ yếu, cốt yếu, cốt tử, trọng tâm)
    узловой пункт — điểm chính (chủ chốt, mấu chốt, then chốt)

Tham khảo