Bước tới nội dung

усвоение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của усвоение
Chữ Latinh
LHQ usvojénije
khoa học usvoenie
Anh usvoyeniye
Đức uswojenije
Việt uxvoieniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

усвоение gt

  1. (обычаев и т. п. ) [sự] học được, tập được.
  2. (понимание) [sự] hiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệt.
  3. (пищи и т. п. ) [sự] tiêu hóa, đồng hóa, hấp thụ (научн. ).

Tham khảo