ухудшение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ухудшение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uhudšénije |
| khoa học | uxudšenie |
| Anh | ukhudsheniye |
| Đức | uchudschenije |
| Việt | ukhuđseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ухудшение gt
- (по знач. гл. ухудщать) [sự] làm xấu hơn, làm kém hơn, làm tồi hơn, làm trầm trọng hơn, làm nghiêm trọng hơn
- (по знач. гл. ухудшаться ) [sự] xấu đi, kém đi, tệ đi, trầm trọng hơn, nghiêm trọng hơn.
- ухудшение отношений — quan hệ xấu đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ухудшение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)